equipaggio
/e.kwiˈpad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'equipaggio · số nhiều: gli equipaggi
equipaggio nghĩa là thuỷ thủ.
Nghĩa của equipaggio
Danh từ · giống đực
- Thuỷ thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crew; aircrew
Câu hỏi thường gặp
equipaggio nghĩa là gì?
equipaggio (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ.
equipaggio là giống đực hay giống cái?
equipaggio là danh từ giống đực: l'equipaggio, số nhiều gli equipaggi.