era glaciale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'era glaciale · số nhiều: le ere glaciali
era glaciale nghĩa là kỷ băng hà.
Nghĩa của era glaciale
Danh từ · giống cái
- Kỷ băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice age
Câu hỏi thường gặp
era glaciale nghĩa là gì?
era glaciale (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.
era glaciale là giống đực hay giống cái?
era glaciale là danh từ giống cái: l'era glaciale, số nhiều le ere glaciali.