erba
đi với mạo từ: l'erba · số nhiều: le erbe
erba nghĩa là cỏ, cây thảo.
Nghĩa của erba
Danh từ · giống cái
- Cỏ.
- Cây thảo.
- Tiếng lóng Cần sa.
Họ từ của erba
Cụm từ, thành ngữ với erba
- erba gatta — Bạc hà mèo, cỏ mèo.
Câu ví dụ với erba
- Non c'è erba sulla Luna. Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grass; herb; marijuana
Câu hỏi thường gặp
erba nghĩa là gì?
erba (danh từ) nghĩa là cỏ, cây thảo.
erba là giống đực hay giống cái?
erba là danh từ giống cái: l'erba, số nhiều le erbe.