era
đi với mạo từ: l'era · số nhiều: le ere
era nghĩa là thời đại, kỉ nguyên.
Cũng là một dạng biến đổi của essere — Là, thì (sono italiano — tôi là người Ý).
Nghĩa của era
Danh từ · giống cái
- Thời đại.
- Kỉ nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với era
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với era
- era glaciale — Kỷ băng hà.
Câu ví dụ với era
- Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
- Ieri era il mio compleanno. Hôm qua là sinh nhật của tôi.Tatoeba #641549
- Il tempo era buono per il raccolto. Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965292
- Lui era seduto a leggere un libro. Nó đang ngồi và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012615
- Era appena in tempo per l'ultimo treno. Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1099970
- La partita della scorsa notte era emozionante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700504
- Confermò che era il relitto del Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480635
- Il mio cuore era pieno di gioia. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age, epoch, period; era
Câu hỏi thường gặp
era nghĩa là gì?
era (danh từ) nghĩa là thời đại, kỉ nguyên.
era là giống đực hay giống cái?
era là danh từ giống cái: l'era, số nhiều le ere.