esenzione
danh từ giống cái
/e.zenˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esenzione · số nhiều: le esenzioni
esenzione nghĩa là sự miễn trừ.
Nghĩa của esenzione
Danh từ · giống cái
- Sự miễn trừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exemption, immunity
Câu hỏi thường gặp
esenzione nghĩa là gì?
esenzione (danh từ) nghĩa là sự miễn trừ.
esenzione là giống đực hay giống cái?
esenzione là danh từ giống cái: l'esenzione, số nhiều le esenzioni.