esercito
/eˈzɛr.t͡ʃi.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esercito · số nhiều: gli eserciti
esercito nghĩa là quân đội, lục quân.
Cũng là một dạng biến đổi của esercitare — Luyện tập.
Nghĩa của esercito
Danh từ · giống đực
- Quân đội, lục quân.
Dạng từ của esercito
| Giống cái | esercita |
| Giống cái số nhiều | esercite |
Họ từ của esercito
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ army; host (many people)
- Tính từ exercised; practised; trained
Câu hỏi thường gặp
esercito nghĩa là gì?
esercito (danh từ) nghĩa là quân đội, lục quân.
esercito là giống đực hay giống cái?
esercito là danh từ giống đực: l'esercito, số nhiều gli eserciti.