armata
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/arˈma.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của armata
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ army; fleet
Dạng từ của armata
| Số nhiều (danh từ) | armate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armata
Đồng nghĩa
Họ từ của armata
Câu ví dụ với armata
- Le forze armate occuparono tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793031
- Le forze armate hanno occupato tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.