esercitazione
/e.zer.t͡ʃi.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esercitazione · số nhiều: le esercitazioni
esercitazione nghĩa là thực hành.
Nghĩa của esercitazione
Danh từ · giống cái
- Thực hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practical (class); exercise (military)
Câu hỏi thường gặp
esercitazione nghĩa là gì?
esercitazione (danh từ) nghĩa là thực hành.
esercitazione là giống đực hay giống cái?
esercitazione là danh từ giống cái: l'esercitazione, số nhiều le esercitazioni.