eserciziario
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'eserciziario · số nhiều: gli eserciziari
eserciziario nghĩa là vở.
Nghĩa của eserciziario
Danh từ · giống đực
- Vở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exercise book, workbook
Câu hỏi thường gặp
eserciziario nghĩa là gì?
eserciziario (danh từ) nghĩa là vở.
eserciziario là giống đực hay giống cái?
eserciziario là danh từ giống đực: l'eserciziario, số nhiều gli eserciziari.