esilarante
/e.zi.laˈran.te/ giọng máy của trình duyệt
esilarante nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ, hài hước.
Nghĩa của esilarante
Tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Hài hước.
Dạng từ của esilarante
| Số nhiều | esilaranti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, hilarious, amusing; exhilarating
Câu hỏi thường gặp
esilarante nghĩa là gì?
esilarante (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ, hài hước.