TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

-esimo

/ˈɛ.zi.mo/ giọng máy của trình duyệt

-esimo nghĩa là thứ.

Cũng là một dạng biến đổi của -ismo — Chủ nghĩa-.

Nghĩa của -esimo

Hậu tố

  1. Thứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -th (used to form ordinal numbers)

Câu hỏi thường gặp

-esimo nghĩa là gì?

-esimo (hậu tố) nghĩa là thứ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.