TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Esodo

/ˈɛ.zo.do/ giọng máy của trình duyệt

Esodo nghĩa là sách xuất hành.

Nghĩa của Esodo

Danh từ riêng

  1. Sách xuất hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Exodus
  • Danh từ exodus

Câu hỏi thường gặp

Esodo nghĩa là gì?

Esodo (danh từ riêng) nghĩa là sách xuất hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.