esosfera
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esosfera · số nhiều: le esosfere
esosfera nghĩa là tầng ngoài.
Nghĩa của esosfera
Danh từ · giống cái
- Tầng ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exosphere
Câu hỏi thường gặp
esosfera nghĩa là gì?
esosfera (danh từ) nghĩa là tầng ngoài.
esosfera là giống đực hay giống cái?
esosfera là danh từ giống cái: l'esosfera, số nhiều le esosfere.