esotermico
/e.zoˈtɛr.mi.ko/ giọng máy của trình duyệt
esotermico nghĩa là toả nhiệt.
Nghĩa của esotermico
Tính từ
- Toả nhiệt.
Dạng từ của esotermico
| Giống cái số ít | esotermica |
| Giống đực số nhiều | esotermici |
| Giống cái số nhiều | esotermiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exothermic
Câu hỏi thường gặp
esotermico nghĩa là gì?
esotermico (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.