TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esotermico

/e.zoˈtɛr.mi.ko/ giọng máy của trình duyệt

esotermico nghĩa là toả nhiệt.

Nghĩa của esotermico

Tính từ

  1. Toả nhiệt.

Dạng từ của esotermico

Giống cái số ítesotermica
Giống đực số nhiềuesotermici
Giống cái số nhiềuesotermiche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exothermic

Câu hỏi thường gặp

esotermico nghĩa là gì?

esotermico (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.