esperimento
đi với mạo từ: l'esperimento · số nhiều: gli esperimenti
esperimento nghĩa là thí nghiệm.
Nghĩa của esperimento
Danh từ · giống đực
- Thí nghiệm.
Họ từ của esperimento
Câu ví dụ với esperimento
- Quei due esperimenti hanno prodotto risultati simili. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3329296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ experiment; test, trial, examination
Câu hỏi thường gặp
esperimento nghĩa là gì?
esperimento (danh từ) nghĩa là thí nghiệm.
esperimento là giống đực hay giống cái?
esperimento là danh từ giống đực: l'esperimento, số nhiều gli esperimenti.