esposto
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/esˈpɔs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của esposto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ facing (in a specified direction); compound (fracture etc.)
- Danh từ statement, account (financial); petition
Dạng từ của esposto
| Giống cái số ít | esposta |
| Giống đực số nhiều | esposti |
| Giống cái số nhiều | esposte |
Câu ví dụ với esposto
- Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #987811
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).