TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esposto

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/esˈpɔs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của esposto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ facing (in a specified direction); compound (fracture etc.)
  • Danh từ statement, account (financial); petition

Dạng từ của esposto

Giống cái số ítesposta
Giống đực số nhiềuesposti
Giống cái số nhiềuesposte

Câu ví dụ với esposto

  • Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #987811

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.