espressione
/es.presˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'espressione · số nhiều: le espressioni
espressione nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, vẻ.
Nghĩa của espressione
Danh từ · giống cái
- Thành ngữ, từ ngữ.
- Vẻ.
- Biểu thức.
- Cụm từ, câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espressione
Đồng nghĩa
Họ từ của espressione
Cụm từ, thành ngữ với espressione
- espressione genica — Biểu hiện gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expression; expression; look, countenance, expression (on a face); feeling, expression; phrase, idiom, expression
Câu hỏi thường gặp
espressione nghĩa là gì?
espressione (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, vẻ.
espressione là giống đực hay giống cái?
espressione là danh từ giống cái: l'espressione, số nhiều le espressioni.