espressione genica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'espressione genica · số nhiều: le espressioni geniche
espressione genica nghĩa là biểu hiện gen.
Nghĩa của espressione genica
Danh từ · giống cái
- Biểu hiện gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gene expression
Câu hỏi thường gặp
espressione genica nghĩa là gì?
espressione genica (danh từ) nghĩa là biểu hiện gen.
espressione genica là giống đực hay giống cái?
espressione genica là danh từ giống cái: l'espressione genica, số nhiều le espressioni geniche.