polirematica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la polirematica · số nhiều: le polirematiche
polirematica nghĩa là cụm từ, câu.
Nghĩa của polirematica
Danh từ · giống cái
- Cụm từ, câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polirematica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phrase (group of words that has a unique meaning)
Câu hỏi thường gặp
polirematica nghĩa là gì?
polirematica (danh từ) nghĩa là cụm từ, câu.
polirematica là giống đực hay giống cái?
polirematica là danh từ giống cái: la polirematica, số nhiều le polirematiche.