frase
đi với mạo từ: la frase · số nhiều: le frasi
frase nghĩa là câu, cụm từ.
Nghĩa của frase
Danh từ · giống cái
- Câu.
- Cụm từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frase
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với frase
- Qual è il significato di questa frase? Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793117
- Ogni frase di questo libro è importante. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041070
- Qualcuno riesce a tradurre questa frase? Có ai dịch được câu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #818128
- Per piacere, mi spieghi questa frase. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3381051
- Per favore, mi spieghi questa frase. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3381052
- Questa frase deve essere controllata da un madrelingua. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801792
- Se leggi questa frase, diventerai cieco. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4841888
- Se leggi questa frase, diventerai cieca. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4841889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence; phrase, clause; expression, phrase; phrase
Câu hỏi thường gặp
frase nghĩa là gì?
frase (danh từ) nghĩa là câu, cụm từ.
frase là giống đực hay giống cái?
frase là danh từ giống cái: la frase, số nhiều le frasi.