estensivamente nghĩa là rộng rãi, bao quát, nhiều, rất.
Nghĩa của estensivamente
Phó từ
Rộng rãi, bao quát.
Nhiều, rất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ extensively
Câu hỏi thường gặp
estensivamente nghĩa là gì?
estensivamente (phó từ) nghĩa là rộng rãi, bao quát, nhiều, rất.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.