TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

estone

/ˈɛs.to.ne/ giọng máy của trình duyệt

estone nghĩa là e-xtô-ni-a.

Nghĩa của estone

Tính từ

  1. E-xtô-ni-a.

Dạng từ của estone

Số nhiềuestoni
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Estonian
  • Danh từ Estonian; the Estonian language

Câu hỏi thường gặp

estone nghĩa là gì?

estone (tính từ) nghĩa là e-xtô-ni-a.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.