TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

eterozigote

giọng máy của trình duyệt

eterozigote nghĩa là dị hợp tử.

Nghĩa của eterozigote

Tính từ

  1. Dị hợp tử.

Dạng từ của eterozigote

Số nhiềueterozigoti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterozygous
  • Danh từ heterozygote

Câu hỏi thường gặp

eterozigote nghĩa là gì?

eterozigote (tính từ) nghĩa là dị hợp tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.