fabbrica
đi với mạo từ: la fabbrica · số nhiều: le fabbriche
fabbrica nghĩa là nhà máy.
Cũng là một dạng biến đổi của fabbricare — Sản xuất, chế tạo.
Nghĩa của fabbrica
Danh từ · giống cái
- Nhà máy.
Họ từ của fabbrica
Câu ví dụ với fabbrica
- Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1278514
- Quindi lui lavora in questa fabbrica, vero? Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4307289
- Quindi lavora in questa fabbrica, vero? Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4307285
- Forse la fabbrica verrà chiusa per sempre la settimana prossima. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819907
- Quella fabbrica produce giocattoli. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6761789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factory, plant
Câu hỏi thường gặp
fabbrica nghĩa là gì?
fabbrica (danh từ) nghĩa là nhà máy.
fabbrica là giống đực hay giống cái?
fabbrica là danh từ giống cái: la fabbrica, số nhiều le fabbriche.