fabbricare
fabbricare nghĩa là sản xuất, chế tạo.
Nghĩa của fabbricare
Động từ
- Sản xuất, chế tạo.
Chia động từ fabbricare
Hiện tại presente
- io fabbrico
- tu fabbrichi
- lui/lei fabbrica
- noi fabbrichiamo
- voi fabbricate
- loro fabbricano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho fabbricato
- tu hai fabbricato
- lui/lei ha fabbricato
- noi abbiamo fabbricato
- voi avete fabbricato
- loro hanno fabbricato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io fabbricavo
- tu fabbricavi
- lui/lei fabbricava
- noi fabbricavamo
- voi fabbricavate
- loro fabbricavano
Quá khứ xa passato remoto
- io fabbricai
- tu fabbricasti
- lui/lei fabbricò
- noi fabbricammo
- voi fabbricaste
- loro fabbricarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io fabbricherò
- tu fabbricherai
- lui/lei fabbricherà
- noi fabbricheremo
- voi fabbricherete
- loro fabbricheranno
Điều kiện condizionale presente
- io fabbricherei
- tu fabbricheresti
- lui/lei fabbricherebbe
- noi fabbricheremmo
- voi fabbrichereste
- loro fabbricherebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io fabbrichi
- che tu fabbrichi
- che lui/lei fabbrichi
- che noi fabbrichiamo
- che voi fabbrichiate
- che loro fabbrichino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io fabbricassi
- che tu fabbricassi
- che lui/lei fabbricasse
- che noi fabbricassimo
- che voi fabbricaste
- che loro fabbricassero
Mệnh lệnh imperativo
- fabbrica! (tu)
- fabbrichi! (lei)
- fabbrichiamo! (noi)
- fabbricate! (voi)
- fabbrichino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Họ từ của fabbricare
Câu ví dụ với fabbricare
- Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1278514
- Quindi lui lavora in questa fabbrica, vero? Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4307289
- Questo orologio è fabbricato in Giappone. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700893
- Quindi lavora in questa fabbrica, vero? Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4307285
- Forse la fabbrica verrà chiusa per sempre la settimana prossima. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819907
- Quella fabbrica produce giocattoli. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6761789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make; to manufacture; to build, put up, make up; to fabricate
Câu hỏi thường gặp
fabbricare nghĩa là gì?
fabbricare (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo.
Chia động từ fabbricare ở thì hiện tại thế nào?
io fabbrico, tu fabbrichi, lui/lei fabbrica, noi fabbrichiamo, voi fabbricate, loro fabbricano. Phân từ quá khứ: fabbricato.