fa
đi với mạo từ: il fa
fa nghĩa là pha.
Cũng là một dạng biến đổi của fare — Làm (che fai? — bạn đang làm gì?).
Nghĩa của fa
Danh từ · giống đực
- Pha.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với fa
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
- Sono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui. Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.Tatoeba #1100183
- Fa freddo. Lạnh.Tatoeba #4486
- Ho smesso completamente di fumare 3 mesi fa. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585616
- John è disattento. Lui fa molti errori. John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1669707
- Fa tre volte più soldi di me. Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738400
- Mi fa piacere che tu sia qui. Tôi mừng là bạn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2688044
- Mi fa piacere che lei sia qui. Tôi mừng là bạn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2688045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ago (Note: like in English, fa follows the number.)
- Danh từ fa (fourth diatonic (or sixth chromatic) musical note); F (musical note or key)
Câu hỏi thường gặp
fa nghĩa là gì?
fa (danh từ) nghĩa là pha.
fa là giống đực hay giống cái?
fa là danh từ giống đực: il fa.