TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fallito

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/falˈli.to/ giọng máy của trình duyệt

fallito nghĩa là phá sản.

Cũng là một dạng biến đổi của fallire — Thất bại.

Nghĩa của fallito

Tính từ

  1. Phá sản.

Dạng từ của fallito

Giống cái số ítfallita
Giống đực số nhiềufalliti
Giống cái số nhiềufallite

Câu ví dụ với fallito

  • Tom ha fallito nel mantenere la sua promessa. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585628
  • Ho fallito un esame. Tôi đã trượt bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944934
  • Tom ha fallito. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bankrupt; unsuccessful
  • Danh từ bankrupt; failure (person)

Câu hỏi thường gặp

fallito nghĩa là gì?

fallito (tính từ) nghĩa là phá sản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.