fallito
fallito nghĩa là phá sản.
Cũng là một dạng biến đổi của fallire — Thất bại.
Nghĩa của fallito
Tính từ
- Phá sản.
Dạng từ của fallito
| Giống cái số ít | fallita |
| Giống đực số nhiều | falliti |
| Giống cái số nhiều | fallite |
Câu ví dụ với fallito
- Tom ha fallito nel mantenere la sua promessa. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585628
- Ho fallito un esame. Tôi đã trượt bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944934
- Tom ha fallito. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bankrupt; unsuccessful
- Danh từ bankrupt; failure (person)
Câu hỏi thường gặp
fallito nghĩa là gì?
fallito (tính từ) nghĩa là phá sản.