falso
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfal.so/ giọng máy của trình duyệt
falso nghĩa là sai.
Nghĩa của falso
Tính từ
- Sai.
Dạng từ của falso
| Giống cái số ít | falsa |
| Giống đực số nhiều | falsi |
| Giống cái số nhiều | false |
| So sánh nhất | falsissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falso
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của falso
Cụm từ, thành ngữ với falso
- passo falso — Thất lễ.
Câu ví dụ với falso
- È difficile distinguere tra il vero e il falso. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753116
- La voce si è rivelata essere falsa. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2829381
- La voce si rivelò essere falsa. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2829382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ false; sham
- Danh từ forgery; sham
Câu hỏi thường gặp
falso nghĩa là gì?
falso (tính từ) nghĩa là sai.