vero
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈve.ro/ giọng máy của trình duyệt
vero nghĩa là thật, phải, thiệt, thực.
Nghĩa của vero
Tính từ
- Thật, phải.
- Thiệt, thực.
- Thật sự, thiệt sự, thực sự.
Dạng từ của vero
| Giống cái số ít | vera |
| Giống đực số nhiều | veri |
| Giống cái số nhiều | vere |
| So sánh nhất | verissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vero
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với vero
- Eppure, è sempre vero anche il contrario. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #4414
- Non so più veramente come ringraziarti. Thực sự tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào nữa.Tatoeba #1752371
- La sua auto è veramente stupenda. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #1760885
- Non sei mai stato in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839048
- Non sei mai stata in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839050
- Non è mai stata in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839053
- Non è mai stato in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839055
- Non siete mai stati in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ true; real, genuine
- Danh từ truth
Câu hỏi thường gặp
vero nghĩa là gì?
vero (tính từ) nghĩa là thật, phải, thiệt, thực.