TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

reale

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/reˈa.le/ giọng máy của trình duyệt

reale nghĩa là thật, thiệt, hoàng gia, quí tộc.

Nghĩa của reale

Tính từ

  1. Thật, thiệt, thực.
  2. Hoàng gia, quí tộc.

Dạng từ của reale

Số nhiềureali

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reale

Đồng nghĩa

Họ từ của reale

Cụm từ, thành ngữ với reale

Câu ví dụ với reale

  • Il cambiamento climatico è reale. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113340
  • La realtà non è reale. Thực tiễn không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147171
  • I vampiri sono reali? Ma cà rồng có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7563219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ real; royal
  • Danh từ flagship of a fleet personally commanded by a king or viceroy (pre-18th c.); various gold and silver coins used in what is now Italy

Câu hỏi thường gặp

reale nghĩa là gì?

reale (tính từ) nghĩa là thật, thiệt, hoàng gia, quí tộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.