reale
reale nghĩa là thật, thiệt, hoàng gia, quí tộc.
Nghĩa của reale
Tính từ
- Thật, thiệt, thực.
- Hoàng gia, quí tộc.
Dạng từ của reale
| Số nhiều | reali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reale
Đồng nghĩa
Họ từ của reale
Cụm từ, thành ngữ với reale
- cigno reale — Thiên nga trắng.
- gufo reale — Cú đại bàng.
- numero reale — Số thực.
- pappa reale — Sữa ong chúa.
Câu ví dụ với reale
- Il cambiamento climatico è reale. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113340
- La realtà non è reale. Thực tiễn không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147171
- I vampiri sono reali? Ma cà rồng có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7563219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real; royal
- Danh từ flagship of a fleet personally commanded by a king or viceroy (pre-18th c.); various gold and silver coins used in what is now Italy
Câu hỏi thường gặp
reale nghĩa là gì?
reale (tính từ) nghĩa là thật, thiệt, hoàng gia, quí tộc.