TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

finto

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfin.to/ giọng máy của trình duyệt

finto nghĩa là giả, nhái.

Cũng là một dạng biến đổi của fingere — Giả vờ.

Nghĩa của finto

Tính từ

  1. Giả, nhái.

Dạng từ của finto

Giống cái số ítfinta
Giống đực số nhiềufinti
Giống cái số nhiềufinte

Câu ví dụ với finto

  • Lei ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714169
  • Ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714167
  • Facciamo finta di essere degli alieni. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ false; fake; intended to mislead or distract; insincere; feigned; hypocritical; artificial; imitation
  • Danh từ hypocrite

Câu hỏi thường gặp

finto nghĩa là gì?

finto (tính từ) nghĩa là giả, nhái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.