finto
finto nghĩa là giả, nhái.
Cũng là một dạng biến đổi của fingere — Giả vờ.
Nghĩa của finto
Tính từ
- Giả, nhái.
Dạng từ của finto
| Giống cái số ít | finta |
| Giống đực số nhiều | finti |
| Giống cái số nhiều | finte |
Câu ví dụ với finto
- Lei ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714169
- Ha finto di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714167
- Facciamo finta di essere degli alieni. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ false; fake; intended to mislead or distract; insincere; feigned; hypocritical; artificial; imitation
- Danh từ hypocrite
Câu hỏi thường gặp
finto nghĩa là gì?
finto (tính từ) nghĩa là giả, nhái.