TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

familiare

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.miˈlja.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il/la familiare · số nhiều: i familiari

familiare nghĩa là họ hàng, người thân.

Nghĩa của familiare

Danh từ · cả hai giống

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.

Dạng từ của familiare

So sánh nhấtfamiliarissimo

Câu ví dụ với familiare

  • Sembra più o meno familiare con il soggetto. Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3106462
  • Lui sembra più o meno familiare con il soggetto. Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3106463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ family; domestic; familiar, well-known; familiar, confidential; friendly, informal
  • Danh từ relative (member of the family); station wagon, estate car

Câu hỏi thường gặp

familiare nghĩa là gì?

familiare (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân.

familiare là giống đực hay giống cái?

familiare là danh từ cả hai giống: il/la familiare, số nhiều i familiari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.