fanteria
danh từ giống cái
/fan.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fanteria · số nhiều: le fanterie
fanteria nghĩa là bộ binh.
Nghĩa của fanteria
Danh từ · giống cái
- Bộ binh.
Cụm từ, thành ngữ với fanteria
- fanteria di marina — Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infantry
Câu hỏi thường gặp
fanteria nghĩa là gì?
fanteria (danh từ) nghĩa là bộ binh.
fanteria là giống đực hay giống cái?
fanteria là danh từ giống cái: la fanteria, số nhiều le fanterie.