fantoccio
danh từ giống đực
/fanˈtɔt.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fantoccio · số nhiều: i fantocci
fantoccio nghĩa là con rối, bù nhìn.
Nghĩa của fantoccio
Danh từ · giống đực
- Con rối.
- Bù nhìn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantoccio
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fantoccio
- fantoccio di neve — Người tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dummy; puppet; doll; a weak-willed man who lets others determine his choices
- Tính từ figurehead, front (attributive)
Câu hỏi thường gặp
fantoccio nghĩa là gì?
fantoccio (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.
fantoccio là giống đực hay giống cái?
fantoccio là danh từ giống đực: il fantoccio, số nhiều i fantocci.