TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

federazione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.de.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la federazione · số nhiều: le federazioni

federazione nghĩa là liên bang.

Nghĩa của federazione

Danh từ · giống cái

  1. Liên bang.

Cụm từ, thành ngữ với federazione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federation

Câu hỏi thường gặp

federazione nghĩa là gì?

federazione (danh từ) nghĩa là liên bang.

federazione là giống đực hay giống cái?

federazione là danh từ giống cái: la federazione, số nhiều le federazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.