federazione
/fe.de.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la federazione · số nhiều: le federazioni
federazione nghĩa là liên bang.
Nghĩa của federazione
Danh từ · giống cái
- Liên bang.
Cụm từ, thành ngữ với federazione
- Federazione Russa — Liên bang nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federation
Câu hỏi thường gặp
federazione nghĩa là gì?
federazione (danh từ) nghĩa là liên bang.
federazione là giống đực hay giống cái?
federazione là danh từ giống cái: la federazione, số nhiều le federazioni.