feldspato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il feldspato · số nhiều: i feldspati
feldspato nghĩa là fenspat.
Nghĩa của feldspato
Danh từ · giống đực
- Fenspat.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feldspar
Câu hỏi thường gặp
feldspato nghĩa là gì?
feldspato (danh từ) nghĩa là fenspat.
feldspato là giống đực hay giống cái?
feldspato là danh từ giống đực: il feldspato, số nhiều i feldspati.