TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

festa di compleanno

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la festa di compleanno · số nhiều: le feste di compleanno

festa di compleanno nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của festa di compleanno

Danh từ · giống cái

  1. Sinh nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday party

Câu hỏi thường gặp

festa di compleanno nghĩa là gì?

festa di compleanno (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

festa di compleanno là giống đực hay giống cái?

festa di compleanno là danh từ giống cái: la festa di compleanno, số nhiều le feste di compleanno.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.