fidanzata
đi với mạo từ: la fidanzata · số nhiều: le fidanzate
fidanzata nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Cũng là một dạng biến đổi của fidanzato — Chồng chưa cưới, vị hôn phu.
Nghĩa của fidanzata
Danh từ · giống cái
- Vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Câu ví dụ với fidanzata
- Io sto aspettando la mia fidanzata. Tao đang đợi bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588086
- È stato mollato dalla sua fidanzata. Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3703219
- Sto aspettando la mia fidanzata. Tao đang đợi bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588085
- No, non è il mio nuovo fidanzato. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622162
- Io sto aspettando il mio fidanzato. Tao đang đợi bồ của tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034841
- Cos'hai comprato al tuo fidanzato? Bạn đã mua gì cho bạn trai bạn vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1320362
- Sto aspettando il mio fidanzato. Tao đang đợi bồ của tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034840
- Mary e il suo fidanzato hanno intensione di visitare Boston assieme. Mary và bạn trai của cô ấy đang lên kế hoạch đến thăm Boston cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiancée
Câu hỏi thường gặp
fidanzata nghĩa là gì?
fidanzata (danh từ) nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
fidanzata là giống đực hay giống cái?
fidanzata là danh từ giống cái: la fidanzata, số nhiều le fidanzate.