TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

figliastra

danh từ giống cái
/fiʎˈʎas.tra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la figliastra · số nhiều: le figliastre

figliastra nghĩa là con gái riêng.

Nghĩa của figliastra

Danh từ · giống cái

  1. Con gái riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stepdaughter

Câu hỏi thường gặp

figliastra nghĩa là gì?

figliastra (danh từ) nghĩa là con gái riêng.

figliastra là giống đực hay giống cái?

figliastra là danh từ giống cái: la figliastra, số nhiều le figliastre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.