figurativo
/fi.ɡu.raˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
figurativo nghĩa là nghĩa bóng.
Nghĩa của figurativo
Tính từ
- Nghĩa bóng.
Dạng từ của figurativo
| Giống cái số ít | figurativa |
| Giống đực số nhiều | figurativi |
| Giống cái số nhiều | figurative |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ figurative; notional
Câu hỏi thường gặp
figurativo nghĩa là gì?
figurativo (tính từ) nghĩa là nghĩa bóng.