filatoio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il filatoio · số nhiều: i filatoi
filatoio nghĩa là guồng quay tơ.
Nghĩa của filatoio
Danh từ · giống đực
- Guồng quay tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinning machine; spinning wheel
Câu hỏi thường gặp
filatoio nghĩa là gì?
filatoio (danh từ) nghĩa là guồng quay tơ.
filatoio là giống đực hay giống cái?
filatoio là danh từ giống đực: il filatoio, số nhiều i filatoi.