fionda
danh từ giống cái
/ˈfjon.da/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fionda · số nhiều: le fionde
fionda nghĩa là ná.
Nghĩa của fionda
Danh từ · giống cái
- Ná.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sling, slingshot, catapult, shanghai
Câu hỏi thường gặp
fionda nghĩa là gì?
fionda (danh từ) nghĩa là ná.
fionda là giống đực hay giống cái?
fionda là danh từ giống cái: la fionda, số nhiều le fionde.