fiorrancio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fiorrancio · số nhiều: i fiorranci
fiorrancio nghĩa là hoa vạn thọ.
Nghĩa của fiorrancio
Danh từ · giống đực
- Hoa vạn thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pot marigold (genus Calendula)
Câu hỏi thường gặp
fiorrancio nghĩa là gì?
fiorrancio (danh từ) nghĩa là hoa vạn thọ.
fiorrancio là giống đực hay giống cái?
fiorrancio là danh từ giống đực: il fiorrancio, số nhiều i fiorranci.