TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

firma

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfir.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la firma · số nhiều: le firme

firma nghĩa là chữ ký.

Cũng là một dạng biến đổi của firmare — Ký tên.

Nghĩa của firma

Danh từ · giống cái

  1. Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signature (a person's name, written by that person, used as identification or to signify approval of accompanying material, such as a legal contract); signature (an act of signing one's name)

Câu hỏi thường gặp

firma nghĩa là gì?

firma (danh từ) nghĩa là chữ ký.

firma là giống đực hay giống cái?

firma là danh từ giống cái: la firma, số nhiều le firme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.