firma
/ˈfir.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la firma · số nhiều: le firme
firma nghĩa là chữ ký.
Cũng là một dạng biến đổi của firmare — Ký tên.
Nghĩa của firma
Danh từ · giống cái
- Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature (a person's name, written by that person, used as identification or to signify approval of accompanying material, such as a legal contract); signature (an act of signing one's name)
Câu hỏi thường gặp
firma nghĩa là gì?
firma (danh từ) nghĩa là chữ ký.
firma là giống đực hay giống cái?
firma là danh từ giống cái: la firma, số nhiều le firme.