fischio
/ˈfis.kjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fischio · số nhiều: i fischi
fischio nghĩa là tiếng còi, huýt, rít, vèo.
Cũng là một dạng biến đổi của fischiare — Huýt, huýt sáo, huýt gió.
Nghĩa của fischio
Danh từ · giống đực
- Tiếng còi, huýt.
- Rít, vèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle (sound); a prolonged whistling
Câu hỏi thường gặp
fischio nghĩa là gì?
fischio (danh từ) nghĩa là tiếng còi, huýt, rít, vèo.
fischio là giống đực hay giống cái?
fischio là danh từ giống đực: il fischio, số nhiều i fischi.