TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fisica teorica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fisica teorica · số nhiều: le fisiche teoriche

fisica teorica nghĩa là vật lí lí thuyết.

Nghĩa của fisica teorica

Danh từ · giống cái

  1. Vật lí lí thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theoretical physics

Câu hỏi thường gặp

fisica teorica nghĩa là gì?

fisica teorica (danh từ) nghĩa là vật lí lí thuyết.

fisica teorica là giống đực hay giống cái?

fisica teorica là danh từ giống cái: la fisica teorica, số nhiều le fisiche teoriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.