TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fisiologicamente

giọng máy của trình duyệt

fisiologicamente nghĩa là Về mặt sinh lý học.

Nghĩa của fisiologicamente

Phó từ

  1. Về mặt sinh lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ physiologically

Câu hỏi thường gặp

fisiologicamente nghĩa là gì?

fisiologicamente (phó từ) nghĩa là Về mặt sinh lý học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.