flusso
/ˈflus.so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il flusso · số nhiều: i flussi
flusso nghĩa là dòng chảy, thông lượng.
Nghĩa của flusso
Danh từ · giống đực
- Dòng chảy.
- Thông lượng.
Cụm từ, thành ngữ với flusso
- flusso sanguigno — Dòng máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow; flux
Câu hỏi thường gặp
flusso nghĩa là gì?
flusso (danh từ) nghĩa là dòng chảy, thông lượng.
flusso là giống đực hay giống cái?
flusso là danh từ giống đực: il flusso, số nhiều i flussi.