TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

foglia oro

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la foglia oro · số nhiều: le foglie oro

foglia oro nghĩa là vàng quỳ.

Nghĩa của foglia oro

Danh từ · giống cái

  1. Vàng quỳ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foglia oro

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold leaf

Câu hỏi thường gặp

foglia oro nghĩa là gì?

foglia oro (danh từ) nghĩa là vàng quỳ.

foglia oro là giống đực hay giống cái?

foglia oro là danh từ giống cái: la foglia oro, số nhiều le foglie oro.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.