foglia
đi với mạo từ: la foglia · số nhiều: le foglie
foglia nghĩa là lá.
Nghĩa của foglia
Danh từ · giống cái
- Lá.
Họ từ của foglia
Cụm từ, thành ngữ với foglia
- foglia d'oro — Vàng quỳ.
- foglia oro — Vàng quỳ.
Câu ví dụ với foglia
- Le foglie diventano rosse d'autunno. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519742
- Perché le foglie sono verdi? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6009483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf; leaf; sheet (of metal)
Câu hỏi thường gặp
foglia nghĩa là gì?
foglia (danh từ) nghĩa là lá.
foglia là giống đực hay giống cái?
foglia là danh từ giống cái: la foglia, số nhiều le foglie.